Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15668.09 15762.67 16030.72
CAD CANADIAN DOLLAR 17226.22 17382.66 17678.26
CHF SWISS FRANCE 23003.64 23165.8 23559.74
DKK DANISH KRONE 0 3374.44 3480.21
EUR EURO 25381.23 25457.6 26222.18
GBP BRITISH POUND 29497.42 29705.36 29969.78
HKD HONGKONG DOLLAR 2921.15 2941.74 2985.78
INR INDIAN RUPEE 0 323.42 336.11
JPY JAPANESE YEN 205.44 207.52 213.54
KRW SOUTH KOREAN WON 18.48 19.45 21
KWD KUWAITI DINAR 0 76205.84 79195.96
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5568.04 5640.12
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2502.63 2581.08
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.42 403.84
SAR SAUDI RIAL 0 6171.49 6413.65
SEK SWEDISH KRONA 0 2364.15 2423.67
SGD SINGAPORE DOLLAR 16850.35 16969.13 17154.46
THB THAI BAHT 750.09 750.09 781.38
USD US DOLLAR 23140 23140 23260
Cập nhật vào lúc: 11/12/2019 4:21:04 PM
Nguồn: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Tỷ giá vàng

Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 41.070 41.340
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.050 41.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.050 41.600
Vàng nữ trang 99,99% 40.540 41.340
Vàng nữ trang 99% 39.931 40.931
Vàng nữ trang 75% 29.758 31.158
Vàng nữ trang 58,3% 22.854 24.254
Vàng nữ trang 41,7% 15.991 17.391
Hà Nội
Vàng SJC 41.070 41.360
Đà Nẵng
Vàng SJC 41.070 41.360
Nha Trang
Vàng SJC 41.060 41.360
Cà Mau
Vàng SJC 41.070 41.360
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 41.040 41.370
Huế
Vàng SJC 41.050 41.360
Biên Hòa
Vàng SJC 41.070 41.340
Miền Tây
Vàng SJC 41.070 41.340
Quãng Ngãi
Vàng SJC 41.070 41.340
Đà Lạt
Vàng SJC 41.090 41.390
Long Xuyên
Vàng SJC 41.070 41.340
Cập nhật vào lúc: 04:38:09 PM 12/11/2019 Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Nguồn: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THI CÔNG CÔNG TRÌNH
Link 1