Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15844.88 15940.52 16211.48
CAD CANADIAN DOLLAR 17143.27 17298.96 17593.01
CHF SWISS FRANCE 22833.56 22994.52 23292.02
DKK DANISH KRONE 0 3442.4 3550.28
EUR EURO 25912.07 25990.04 26717.43
GBP BRITISH POUND 29401.5 29608.76 29872.11
HKD HONGKONG DOLLAR 2937.19 2957.9 3002.17
INR INDIAN RUPEE 0 335.1 348.25
JPY JAPANESE YEN 204.59 206.66 212.65
KRW SOUTH KOREAN WON 17.88 18.82 20.4
KWD KUWAITI DINAR 0 76729.15 79739.25
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5553.96 5625.82
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2628.43 2710.8
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.46 403.88
SAR SAUDI RIAL 0 6222.72 6466.84
SEK SWEDISH KRONA 0 2394.07 2454.32
SGD SINGAPORE DOLLAR 16771.33 16889.56 17073.9
THB THAI BAHT 717.2 717.2 747.11
USD US DOLLAR 23330 23330 23450
Cập nhật vào lúc: 5/22/2019 8:28:51 AM
Nguồn: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Tỷ giá vàng

Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.130 36.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.190 36.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.190 36.690
Vàng nữ trang 99,99% 35.700 36.300
Vàng nữ trang 99% 35.241 35.941
Vàng nữ trang 75% 25.978 27.378
Vàng nữ trang 58,3% 19.915 21.315
Vàng nữ trang 41,7% 13.889 15.289
Hà Nội
Vàng SJC 36.130 36.320
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.130 36.320
Nha Trang
Vàng SJC 36.120 36.320
Cà Mau
Vàng SJC 36.130 36.320
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.120 36.320
Bình Phước
Vàng SJC 36.100 36.330
Huế
Vàng SJC 36.130 36.320
Biên Hòa
Vàng SJC 36.130 36.300
Miền Tây
Vàng SJC 36.130 36.300
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36.130 36.300
Đà Lạt
Vàng SJC 36.150 36.350
Long Xuyên
Vàng SJC 36.130 36.300
Cập nhật vào lúc: 08:33:15 AM 22/05/2019 Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Nguồn: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THI CÔNG CÔNG TRÌNH
Link 1