Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16121.17 16218.48 16494.26
CAD CANADIAN DOLLAR 17481.8 17640.57 17940.52
CHF SWISS FRANCE 23275.34 23439.42 23837.98
DKK DANISH KRONE 0 3437.11 3544.85
EUR EURO 25832.9 25910.63 26688.77
GBP BRITISH POUND 28723.5 28925.98 29183.42
HKD HONGKONG DOLLAR 2936.27 2956.97 3001.24
INR INDIAN RUPEE 0 336.73 349.94
JPY JAPANESE YEN 212.25 214.39 222.1
KRW SOUTH KOREAN WON 18.01 18.96 20.56
KWD KUWAITI DINAR 0 76136.72 79124.02
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5615.63 5688.31
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2667.42 2751.02
RUB RUSSIAN RUBLE 0 367.95 410
SAR SAUDI RIAL 0 6180.98 6423.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2444.29 2505.82
SGD SINGAPORE DOLLAR 16863.29 16982.17 17167.61
THB THAI BAHT 738.71 738.71 769.53
USD US DOLLAR 23180 23180 23300
Cập nhật vào lúc: 7/22/2019 1:15:50 PM
Nguồn: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Tỷ giá vàng

Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 39.470 39.720
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 39.370 39.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.370 39.920
Vàng nữ trang 99,99% 39.020 39.820
Vàng nữ trang 99% 38.626 39.426
Vàng nữ trang 75% 28.618 30.018
Vàng nữ trang 58,3% 21.967 23.367
Vàng nữ trang 41,7% 15.357 16.757
Hà Nội
Vàng SJC 39.470 39.740
Đà Nẵng
Vàng SJC 39.470 39.740
Nha Trang
Vàng SJC 39.460 39.740
Cà Mau
Vàng SJC 39.470 39.740
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.460 39.740
Bình Phước
Vàng SJC 39.440 39.750
Huế
Vàng SJC 39.450 39.740
Biên Hòa
Vàng SJC 39.470 39.720
Miền Tây
Vàng SJC 39.470 39.720
Quãng Ngãi
Vàng SJC 39.470 39.720
Đà Lạt
Vàng SJC 39.490 39.770
Long Xuyên
Vàng SJC 39.470 39.720
Cập nhật vào lúc: 10:21:27 AM 22/07/2019 Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Nguồn: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THI CÔNG CÔNG TRÌNH
Link 1