Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15585.48 15679.56 15946.19
CAD CANADIAN DOLLAR 17150.36 17306.12 17600.4
CHF SWISS FRANCE 22910.44 23071.94 23464.27
DKK DANISH KRONE 0 3376.15 3481.97
EUR EURO 25384.7 25461.08 26225.74
GBP BRITISH POUND 28606.94 28808.6 29065.02
HKD HONGKONG DOLLAR 2923.21 2943.82 2987.9
INR INDIAN RUPEE 0 325.65 338.43
JPY JAPANESE YEN 211.42 213.56 221.46
KRW SOUTH KOREAN WON 18.01 18.96 20.47
KWD KUWAITI DINAR 0 76271.56 79264.2
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5505.68 5576.95
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2554.71 2634.79
RUB RUSSIAN RUBLE 0 360.73 401.96
SAR SAUDI RIAL 0 6175.99 6418.32
SEK SWEDISH KRONA 0 2358.5 2417.88
SGD SINGAPORE DOLLAR 16654.22 16771.62 16954.78
THB THAI BAHT 744.35 744.35 775.4
USD US DOLLAR 23160 23160 23280
Cập nhật vào lúc: 9/19/2019 11:57:42 PM
Nguồn: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Tỷ giá vàng

Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 41.650 41.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.600 42.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.600 42.150
Vàng nữ trang 99,99% 41.150 41.950
Vàng nữ trang 99% 40.535 41.535
Vàng nữ trang 75% 30.216 31.616
Vàng nữ trang 58,3% 23.209 24.609
Vàng nữ trang 41,7% 16.245 17.645
Hà Nội
Vàng SJC 41.650 41.970
Đà Nẵng
Vàng SJC 41.650 41.970
Nha Trang
Vàng SJC 41.640 41.970
Cà Mau
Vàng SJC 41.650 41.970
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 41.620 41.980
Huế
Vàng SJC 41.630 41.970
Biên Hòa
Vàng SJC 41.650 41.950
Miền Tây
Vàng SJC 41.650 41.950
Quãng Ngãi
Vàng SJC 41.650 41.950
Đà Lạt
Vàng SJC 41.670 42.000
Long Xuyên
Vàng SJC 41.650 41.950
Cập nhật vào lúc: 02:17:51 PM 19/09/2019 Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Nguồn: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THI CÔNG CÔNG TRÌNH
Link 1