Tỷ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15386.41 15541.83 16131.86
CAD CANADIAN DOLLAR 17223.74 17397.72 18058.21
CHF SWISS FRANCE 23161.62 23395.58 24283.77
DKK DANISH KRONE 0 3348.68 3531.88
EUR EURO 24960.98 25213.11 26533.06
GBP BRITISH POUND 29534.14 29832.46 30656.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2906.04 2935.39 3028.6
INR INDIAN RUPEE 0 321.97 340.14
JPY JAPANESE YEN 202.02 204.06 214.74
KRW SOUTH KOREAN WON 18.01 18.96 21.12
KWD KUWAITI DINAR 0 75499.31 79758.97
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5595.95 5808.39
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2510.51 2658.47
RUB RUSSIAN RUBLE 0 369.73 418.79
SAR SAUDI RIAL 0 6112.16 6457
SEK SWEDISH KRONA 0 2373.21 2503.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16755.29 16924.54 17427.08
THB THAI BAHT 666.2 740.22 786.99
USD US DOLLAR 23075 23105 23245
Cập nhật vào lúc: 1/27/2020 4:23:47 AM
Nguồn: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Tỷ giá vàng

Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 43.300 43.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 43.450 43.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 43.450 44.050
Vàng nữ trang 99,99% 42.950 43.750
Vàng nữ trang 99% 42.317 43.317
Vàng nữ trang 75% 31.566 32.966
Vàng nữ trang 58,3% 24.259 25.659
Vàng nữ trang 41,7% 16.996 18.396
Hà Nội
Vàng SJC 43.300 43.770
Đà Nẵng
Vàng SJC 43.300 43.770
Nha Trang
Vàng SJC 43.290 43.770
Cà Mau
Vàng SJC 43.300 43.770
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 43.270 43.780
Huế
Vàng SJC 43.280 43.770
Biên Hòa
Vàng SJC 43.300 43.750
Miền Tây
Vàng SJC 43.300 43.750
Quãng Ngãi
Vàng SJC 43.300 43.750
Đà Lạt
Vàng SJC 43.320 43.800
Long Xuyên
Vàng SJC 43.300 43.750
Cập nhật vào lúc: 10:00:59 AM 22/01/2020 Đơn vị: ngàn đồng/lượng
Nguồn: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
MỘT SỐ HÌNH ẢNH THI CÔNG CÔNG TRÌNH
Link 1