Exchange Rates

Currency Code Currency Name Buy Transfer Sell
AUD AUST.DOLLAR 15511.37 15605 15870.37
CAD CANADIAN DOLLAR 17185.78 17341.86 17636.76
CHF SWISS FRANCE 23349.51 23514.11 23913.98
DKK DANISH KRONE 0 3400.12 3506.7
EUR EURO 25529.36 25606.18 26375.21
GBP BRITISH POUND 27842.89 28039.16 28288.75
HKD HONGKONG DOLLAR 2915.92 2936.48 2980.45
INR INDIAN RUPEE 0 324.62 337.36
JPY JAPANESE YEN 215.02 217.19 225
KRW SOUTH KOREAN WON 17.53 18.45 20
KWD KUWAITI DINAR 0 76096.98 79082.82
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5529.18 5600.75
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2540.26 2619.89
RUB RUSSIAN RUBLE 0 348.97 388.85
SAR SAUDI RIAL 0 6172 6414.17
SEK SWEDISH KRONA 0 2371.68 2431.39
SGD SINGAPORE DOLLAR 16560.48 16677.22 16859.35
THB THAI BAHT 737.36 737.36 768.12
USD US DOLLAR 23150 23150 23270
Updated: 8/19/2019 3:20:46 PM
Source: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Gold Price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 41.300 41.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.250 41.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.250 41.900
Vàng nữ trang 99,99% 40.850 41.650
Vàng nữ trang 99% 40.238 41.238
Vàng nữ trang 75% 29.991 31.391
Vàng nữ trang 58,3% 23.034 24.434
Vàng nữ trang 41,7% 16.120 17.520
Hà Nội
Vàng SJC 41.300 41.670
Đà Nẵng
Vàng SJC 41.300 41.670
Nha Trang
Vàng SJC 41.290 41.670
Cà Mau
Vàng SJC 41.300 41.670
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 41.270 41.680
Huế
Vàng SJC 41.280 41.670
Biên Hòa
Vàng SJC 41.300 41.650
Miền Tây
Vàng SJC 41.300 41.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC 41.300 41.650
Đà Lạt
Vàng SJC 41.320 41.700
Long Xuyên
Vàng SJC 41.300 41.650
Updated: 03:47:37 PM 19/08/2019 Unit: ngàn đồng/lượng
Source: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
SOME PICTURES OF CONSTRUCTION
Link 1