Exchange Rates

Currency Code Currency Name Buy Transfer Sell
AUD AUST.DOLLAR 15705.78 15800.58 16069.27
CAD CANADIAN DOLLAR 17366.39 17524.11 17822.11
CHF SWISS FRANCE 23186.03 23349.48 23746.54
DKK DANISH KRONE 0 3413.73 3520.74
EUR EURO 25672.02 25749.27 26522.6
GBP BRITISH POUND 29668.95 29878.1 30144.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.67 2937.23 2981.21
INR INDIAN RUPEE 0 325.81 338.59
JPY JAPANESE YEN 206.62 208.71 214.76
KRW SOUTH KOREAN WON 18.35 19.32 20.86
KWD KUWAITI DINAR 0 76347.96 79343.65
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5511.99 5583.34
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2498.22 2576.53
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.77 404.24
SAR SAUDI RIAL 0 6171.84 6414
SEK SWEDISH KRONA 0 2375.72 2435.52
SGD SINGAPORE DOLLAR 16834.17 16952.84 17137.99
THB THAI BAHT 751.49 751.49 782.84
USD US DOLLAR 23150 23150 23270
Updated: 10/21/2019 10:42:01 PM
Source: Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Gold Price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 41.500 41.770
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.490 41.940
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.490 42.040
Vàng nữ trang 99,99% 40.970 41.770
Vàng nữ trang 99% 40.356 41.356
Vàng nữ trang 75% 30.081 31.481
Vàng nữ trang 58,3% 23.104 24.504
Vàng nữ trang 41,7% 16.170 17.570
Hà Nội
Vàng SJC 41.500 41.790
Đà Nẵng
Vàng SJC 41.500 41.790
Nha Trang
Vàng SJC 41.490 41.790
Cà Mau
Vàng SJC 41.500 41.790
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước
Vàng SJC 41.470 41.800
Huế
Vàng SJC 41.480 41.790
Biên Hòa
Vàng SJC 41.500 41.770
Miền Tây
Vàng SJC 41.500 41.770
Quãng Ngãi
Vàng SJC 41.500 41.770
Đà Lạt
Vàng SJC 41.520 41.820
Long Xuyên
Vàng SJC 41.500 41.770
Updated: 03:42:32 PM 21/10/2019 Unit: ngàn đồng/lượng
Source: Cong ty TNHH MTV Vang bac da quy Sai gon : Bang Ty gia vang SJC Website: http://www.sjc.com.vn/
SOME PICTURES OF CONSTRUCTION
Link 1